cabin class

cabin class

A family enjoys their comfortable seats in cabin class on a long flight.

Định nghĩa

Danh từ: Hạng phòng (trên tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay) một loại chỗ giá thấp hơn hạng nhất, nhưng thường cao cấp hơn hạng phổ thông. "Cabin class" chỉ một hạng dịch vụ trung cấp, cung cấp tiện nghi cơ bản nhưng thoải mái hơn so với hạng tiết kiệm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt hạng phòng cho chuyến hành trình xuyên Đại Tây Dương.)
  • (Hạng phòng trên con tàu này bao gồm phòng tắm riêng một khu vực ngồi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabin class" thường được sử dụng trong ngành du lịch đường biển hoặc đường sắt, phân biệt với các hạng khác như "first class" (hạng nhất) "economy class" (hạng phổ thông). Trên máy bay, thuật ngữ này ít phổ biến hơn thường được thay bằng "business class" hoặc "premium economy".
    • The cruise line offers three categories: first class, cabin class, and steerage. (Hãng tàu du lịch cung cấp ba hạng: hạng nhất, hạng phòng hạng thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạng cabin (n): cách dịch tương đương trong tiếng Việt.
    • Giá vé hạng cabin cao hơn hạng phổ thông nhưng thấp hơn hạng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hạng trung: chỉ mức độ dịch vụ trung gian giữa hạng sang hạng thường.
  • Hạng thương gia (trên máy bay): mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng gần nghĩa nhất trong ngành hàng không.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "cabin class" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.